Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh insurgent - kẻ nổi dậy

insurgent

/ɪnˈsəːdʒ(ə)nt/

Nâng cao

kẻ nổi dậy

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    người nổi dậy chống lại chính quyền

    "The insurgent group was eventually defeated."

tính từ
  • 1.

    nổi dậy chống lại chính quyền

    "The insurgent group was eventually defeated."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The small group of insurgent fighters was captured.

Một nhóm nhỏ các chiến binh nổi dậy đã bị bắt giữ.

We need to understand the reasons behind the insurgent movement.

Chúng ta cần hiểu lý do đằng sau phong trào nổi dậy.

The report detailed the tactics of the insurgent forces.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

insurgent - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어반란군, 저항군
Englishinsurgent
简体中文叛乱者
繁體中文叛亂者
日本語反乱分子
Tiếng Việtkẻ nổi dậy
Portuguêsinsurgente
Françaisinsurgé
DeutschAufständischer
Españolinsurgente
Монголбосогч
Bahasa Indonesiapemberontak
Bahasa Melayupemberontak
ไทยผู้ก่อการร้าย

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "insurgent"

Câu hỏi thường gặp về insurgent

insurgent phát âm như thế nào?

insurgent được phát âm là [/ɪnˈsəːdʒ(ə)nt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

insurgent có nghĩa là gì?

insurgent có nghĩa là "kẻ nổi dậy". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

insurgent thuộc cấp độ nào?

insurgent là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với insurgent không?

Ví dụ: "The small group of insurgent fighters was captured." — mang nghĩa "kẻ nổi dậy".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI