
insurer
/ɪnˈʃʊɹ.ɚ/
người/công ty bảo hiểm
📚 Nghĩa
- 1.
Công ty hoặc cá nhân thực hiện bảo hiểm chống lại rủi ro.
"The insurer refused to pay the claim."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The insurer will cover the damages.
Công ty bảo hiểm sẽ chi trả thiệt hại.
I need to compare quotes from different insurers before deciding.
Tôi cần so sánh báo giá từ các công ty bảo hiểm khác nhau trước khi quyết định.
The company's financial report detailed its relationship with its primary insurer.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
insurer - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "insurer"
Câu hỏi thường gặp về insurer
insurer phát âm như thế nào?
insurer được phát âm là [/ɪnˈʃʊɹ.ɚ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
insurer có nghĩa là gì?
insurer có nghĩa là "người/công ty bảo hiểm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
insurer thuộc cấp độ nào?
insurer là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với insurer không?
Ví dụ: "The insurer will cover the damages." — mang nghĩa "người/công ty bảo hiểm".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
