instructive
/ɪnˈstɹʌktɪv/
mang tính hướng dẫn
📚 Nghĩa
- 1.
Truyền đạt kiến thức, thông tin hoặc hướng dẫn. Giúp ai đó học hỏi hoặc hiểu điều gì đó.
"The documentary was very instructive."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
That was an instructive movie.
Đó là một bộ phim mang tính giáo dục.
The tour guide gave us a very instructive explanation of the ruins.
Hướng dẫn viên du lịch đã đưa ra một lời giải thích rất hữu ích về tàn tích cho chúng tôi.
Reading this manual will be very instructive for new employees.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
instructive - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "instructive"
Câu hỏi thường gặp về instructive
instructive phát âm như thế nào?
instructive được phát âm là [/ɪnˈstɹʌktɪv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
instructive có nghĩa là gì?
instructive có nghĩa là "mang tính hướng dẫn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
instructive thuộc cấp độ nào?
instructive là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với instructive không?
Ví dụ: "That was an instructive movie." — mang nghĩa "mang tính hướng dẫn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
