Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh institute - viện nghiên cứu

institute

/ˈɪnstɪt(j)uːt/

Trung cấp

viện nghiên cứu

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một tổ chức hoặc cơ quan được thành lập vì một mục đích hoặc nguyên nhân cụ thể, thường dành cho nghiên cứu, giáo dục, đào tạo hoặc hoạt động từ thiện.

    "The research institute published groundbreaking findings."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She works at a research institute in the city.

Cô ấy làm việc tại một viện nghiên cứu trong thành phố.

The institute offers free language courses to newcomers.

Viện cung cấp các khóa học ngôn ngữ miễn phí cho người mới đến.

He graduated from a well-known art institute last year.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

institute - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어연구소, 협회
Englishinstitute
简体中文研究所
繁體中文研究所
日本語研究所
Tiếng Việtviện nghiên cứu
Portuguêsinstituto
Françaisinstitut
DeutschInstitut
Españolinstituto
Монголинститут
Bahasa Indonesiainstitut
Bahasa Melayuinstitut
ไทยสถาบัน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "institute"

Câu hỏi thường gặp về institute

institute phát âm như thế nào?

institute được phát âm là [/ˈɪnstɪt(j)uːt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

institute có nghĩa là gì?

institute có nghĩa là "viện nghiên cứu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

institute thuộc cấp độ nào?

institute là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với institute không?

Ví dụ: "She works at a research institute in the city." — mang nghĩa "viện nghiên cứu".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI