Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh instigator - kẻ xúi giục

instigator

/ˈɪnstɪɡeɪtə/

Trung cấp

kẻ xúi giục

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Người cố ý bắt đầu hoặc khuyến khích điều gì đó, đặc biệt là điều xấu hoặc gây rắc rối.

    "He was known as the instigator of the riot."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He was the instigator of the argument.

Anh ấy là người khởi xướng cuộc tranh cãi.

Don't let one person be the instigator of trouble for everyone.

Đừng để một người là kẻ khơi mào rắc rối cho mọi người.

The political instigator was arrested for inciting violence.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

instigator - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어선동자
Englishinstigator
简体中文煽动者
繁體中文煽動者
日本語扇動者
Tiếng Việtkẻ xúi giục
Portuguêsinstigador
Françaisinstigateur
DeutschAnstifter
Españolinstigador
Монголөдөөн хатгагч
Bahasa Indonesiapenghasut
Bahasa Melayupenggerak
ไทยผู้ปลุกปั่น

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "instigator"

Câu hỏi thường gặp về instigator

instigator phát âm như thế nào?

instigator được phát âm là [/ˈɪnstɪɡeɪtə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

instigator có nghĩa là gì?

instigator có nghĩa là "kẻ xúi giục". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

instigator thuộc cấp độ nào?

instigator là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với instigator không?

Ví dụ: "He was the instigator of the argument." — mang nghĩa "kẻ xúi giục".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI