Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh inspector - thanh tra viên

inspector

/ɪnˈspɛktə/

Trung cấp

thanh tra viên

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Người được thuê để kiểm tra cái gì đó.

    "The inspector checked the safety equipment."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The building inspector arrived on time.

Thanh tra xây dựng đã đến đúng giờ.

Did you speak with the safety inspector about the fire alarm?

Bạn đã nói chuyện với thanh tra an toàn về chuông báo cháy chưa?

The tax inspector will review all our financial records.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

inspector - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어감사관
Englishinspector
简体中文检查员
繁體中文檢查員
日本語検査官
Tiếng Việtthanh tra viên
Portuguêsinspetor
Françaisinspecteur
DeutschInspektor
Españolinspector
Монголбайцаагч
Bahasa Indonesiainspektur
Bahasa Melayuinspektor
ไทยผู้ตรวจสอบ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "inspector"

Câu hỏi thường gặp về inspector

inspector phát âm như thế nào?

inspector được phát âm là [/ɪnˈspɛktə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

inspector có nghĩa là gì?

inspector có nghĩa là "thanh tra viên". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

inspector thuộc cấp độ nào?

inspector là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với inspector không?

Ví dụ: "The building inspector arrived on time." — mang nghĩa "thanh tra viên".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI