Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh insolvent - vỡ nợ

insolvent

Nâng cao

vỡ nợ

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Không có khả năng thanh toán các khoản nợ khi đến hạn.

    "The company declared itself insolvent."

danh từ
  • 1.

    Một cá nhân hoặc công ty mất khả năng thanh toán.

    "The company declared itself insolvent."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The company went bankrupt and became insolvent.

Công ty đã phá sản và trở nên mất khả năng thanh toán.

After a series of bad investments, he found himself financially insolvent.

Sau một loạt các khoản đầu tư thua lỗ, anh ấy thấy mình mất khả năng thanh toán tài chính.

The court declared the large business conglomerate insolvent.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

insolvent - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어지불 불능
Englishinsolvent
简体中文无力偿债
繁體中文無力償債
日本語支払不能
Tiếng Việtvỡ nợ
Portuguêsinsolvente
Françaisinsolvable
Deutschzahlungsunfähig
Españolinsolvente
Монголтөлбөргүй
Bahasa Indonesiapailit
Bahasa Melayumuflis
ไทยล้มละลาย

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "insolvent"

Câu hỏi thường gặp về insolvent

insolvent phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc insolvent.

insolvent có nghĩa là gì?

insolvent có nghĩa là "vỡ nợ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

insolvent thuộc cấp độ nào?

insolvent là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với insolvent không?

Ví dụ: "The company went bankrupt and became insolvent." — mang nghĩa "vỡ nợ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI