insolent
/ˈɪnsə.lənt/
hỗn xược
📚 Nghĩa
- 1.
thể hiện sự thiếu tôn trọng; thô lỗ và thiếu kính trọng.
"The child was insolent to his parents."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
His insolent remark made everyone angry.
Lời nhận xét hỗn xược của anh ấy đã khiến mọi người tức giận.
I won't tolerate such insolent behavior from you.
Tôi sẽ không dung thứ hành vi hỗn xược như vậy từ bạn.
The student's insolent response to the teacher was shocking.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
insolent - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "insolent"
Câu hỏi thường gặp về insolent
insolent phát âm như thế nào?
insolent được phát âm là [/ˈɪnsə.lənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
insolent có nghĩa là gì?
insolent có nghĩa là "hỗn xược". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
insolent thuộc cấp độ nào?
insolent là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với insolent không?
Ví dụ: "His insolent remark made everyone angry." — mang nghĩa "hỗn xược".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
