insipid
/ɪnˈsɪp.ɪd/
nhạt nhẽo
📚 Nghĩa
- 1.
thiếu hương vị hoặc sự hấp dẫn; tẻ nhạt.
"The soup was watery and insipid."
- 2.
thiếu sức sống hoặc sự thú vị.
"His insipid personality bored everyone."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The soup was bland and insipid.
Món súp nhạt nhẽo và vô vị.
I found his presentation rather insipid; it lacked any real energy.
Tôi thấy bài thuyết trình của anh ấy khá vô vị; nó thiếu năng lượng thực sự.
The novel's plot was predictable and insipid, failing to engage the reader.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
insipid - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "insipid"
Câu hỏi thường gặp về insipid
insipid phát âm như thế nào?
insipid được phát âm là [/ɪnˈsɪp.ɪd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
insipid có nghĩa là gì?
insipid có nghĩa là "nhạt nhẽo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
insipid thuộc cấp độ nào?
insipid là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với insipid không?
Ví dụ: "The soup was bland and insipid." — mang nghĩa "nhạt nhẽo".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
