Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh insipid - nhạt nhẽo

insipid

/ɪnˈsɪp.ɪd/

Trung cấp

nhạt nhẽo

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    thiếu hương vị hoặc sự hấp dẫn; tẻ nhạt.

    "The soup was watery and insipid."

  • 2.

    thiếu sức sống hoặc sự thú vị.

    "His insipid personality bored everyone."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The soup was bland and insipid.

Món súp nhạt nhẽo và vô vị.

I found his presentation rather insipid; it lacked any real energy.

Tôi thấy bài thuyết trình của anh ấy khá vô vị; nó thiếu năng lượng thực sự.

The novel's plot was predictable and insipid, failing to engage the reader.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

insipid - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어맛없는, 재미없는
Englishinsipid
简体中文乏味的
繁體中文乏味的
日本語味気ない
Tiếng Việtnhạt nhẽo
Portuguêsinsosso
Françaisfade
Deutschfade
Españolinsípido
Монголамтгүй
Bahasa Indonesiahambar
Bahasa Melayuhambar
ไทยจืดชืด

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "insipid"

Câu hỏi thường gặp về insipid

insipid phát âm như thế nào?

insipid được phát âm là [/ɪnˈsɪp.ɪd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

insipid có nghĩa là gì?

insipid có nghĩa là "nhạt nhẽo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

insipid thuộc cấp độ nào?

insipid là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với insipid không?

Ví dụ: "The soup was bland and insipid." — mang nghĩa "nhạt nhẽo".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI