Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh insatiable - không đáy

insatiable

Nâng cao

không đáy

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Diễn tả sự ham muốn hoặc nhu cầu mãnh liệt, không bao giờ có thể thỏa mãn hoặc được đáp ứng.

    "An insatiable appetite for knowledge."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He has an insatiable appetite for knowledge.

Anh ấy có một sự ham học hỏi không bao giờ thỏa mãn.

Her insatiable curiosity led her to explore every corner of the city.

Sự tò mò không ngừng của cô ấy đã thôi thúc cô ấy khám phá mọi ngóc ngách của thành phố.

The company's insatiable demand for new technology was impressive.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

insatiable - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어만족할 줄 모르는
Englishinsatiable
简体中文贪得无厌
繁體中文不知足
日本語飽くなき
Tiếng Việtkhông đáy
Portuguêsinsaciável
Françaisinsatiable
Deutschunstillbar
Españolinsaciable
Монголхангашгүй
Bahasa Indonesiatak terpuaskan
Bahasa Melayutidak puas
ไทยไม่รู้จักพอ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "insatiable"

Câu hỏi thường gặp về insatiable

insatiable phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc insatiable.

insatiable có nghĩa là gì?

insatiable có nghĩa là "không đáy". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

insatiable thuộc cấp độ nào?

insatiable là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với insatiable không?

Ví dụ: "He has an insatiable appetite for knowledge." — mang nghĩa "không đáy".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI