Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh innovator - người đổi mới

innovator

Trung cấp

người đổi mới

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Người đưa ra ý tưởng hoặc phương pháp mới.

    "He was a true innovator in his field."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She is a true innovator in her field.

Cô ấy là một nhà đổi mới thực thụ trong lĩnh vực của mình.

We need an innovator to come up with new solutions.

Chúng ta cần một nhà đổi mới để đưa ra các giải pháp mới.

The company celebrated its lead innovator's recent award.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

innovator - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어혁신가
Englishinnovator
简体中文创新者
繁體中文創新者
日本語革新者
Tiếng Việtngười đổi mới
Portuguêsinovador
Françaisinnovateur
DeutschInnovator
Españolinnovador
Монголшинэ санаачлагч
Bahasa Indonesiainovator
Bahasa Melayuinovator
ไทยนักนวัตกรรม

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "innovator"

Câu hỏi thường gặp về innovator

innovator phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc innovator.

innovator có nghĩa là gì?

innovator có nghĩa là "người đổi mới". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

innovator thuộc cấp độ nào?

innovator là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với innovator không?

Ví dụ: "She is a true innovator in her field." — mang nghĩa "người đổi mới".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI