
innovation
/ˌɪnəˈveɪʃən/
sự đổi mới
📚 Nghĩa
- 1.
Sự giới thiệu một cái gì đó mới, đặc biệt là một sản phẩm, ý tưởng hoặc cách làm việc.
"The company is known for its constant innovation."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This new app is a real innovation.
Ứng dụng mới này là một sự đổi mới thực sự.
They are always looking for ways to encourage innovation.
Họ luôn tìm cách khuyến khích sự đổi mới.
The company's success is built on continuous innovation.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
innovation - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "innovation"
Câu hỏi thường gặp về innovation
innovation phát âm như thế nào?
innovation được phát âm là [/ˌɪnəˈveɪʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
innovation có nghĩa là gì?
innovation có nghĩa là "sự đổi mới". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
innovation thuộc cấp độ nào?
innovation là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với innovation không?
Ví dụ: "This new app is a real innovation." — mang nghĩa "sự đổi mới".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
