
initiative
/ɪˈnɪʃətɪv/
sáng kiến, chủ động
📚 Nghĩa
- 1.
Khả năng tự đánh giá và bắt đầu mọi việc một cách độc lập; quyền hoặc cơ hội hành động hoặc chịu trách nhiệm trước người khác.
"She showed great initiative in solving the problem."
- 2.
Một hành động hoặc chiến lược nhằm giải quyết khó khăn hoặc cải thiện tình hình; một cách tiếp cận mới.
"The new peace initiative was welcomed by all."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She took the initiative to organize the team meeting.
Cô ấy đã chủ động tổ chức cuộc họp nhóm.
The government launched a new initiative to boost the economy.
Chính phủ đã đưa ra một sáng kiến mới để thúc đẩy nền kinh tế.
We're looking for employees who can show initiative and work independently.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
initiative - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về initiative
initiative phát âm như thế nào?
initiative được phát âm là [/ɪˈnɪʃətɪv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
initiative có nghĩa là gì?
initiative có nghĩa là "sáng kiến, chủ động". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
initiative thuộc cấp độ nào?
initiative là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với initiative không?
Ví dụ: "She took the initiative to organize the team meeting." — mang nghĩa "sáng kiến, chủ động".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
