Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh initiate - bắt đầu

initiate

Trung cấp

bắt đầu

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    bắt đầu hoặc khởi động một cái gì đó.

    "He initiated the process."

danh từ
  • 1.

    một người đã được kết nạp làm thành viên của một hội hoặc nhóm.

    "He was an initiate of the secret society."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Let's initiate the project next week.

Chúng ta hãy bắt đầu dự án vào tuần tới.

She decided to initiate a conversation about her concerns.

Cô ấy quyết định bắt chuyện về những mối lo ngại của mình.

The company will initiate a new training program for employees.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

initiate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어시작하다, 개시하다, 착수하다
Englishinitiate
简体中文开始
繁體中文啟動
日本語始める
Tiếng Việtbắt đầu
Portuguêsiniciar
Françaisinitier
Deutscheinleiten
Españoliniciar
Монголэхлүүлэх
Bahasa Indonesiamemulai
Bahasa Melayumemulakan
ไทยเริ่มต้น

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "initiate"

Câu hỏi thường gặp về initiate

initiate phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc initiate.

initiate có nghĩa là gì?

initiate có nghĩa là "bắt đầu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

initiate thuộc cấp độ nào?

initiate là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với initiate không?

Ví dụ: "Let's initiate the project next week." — mang nghĩa "bắt đầu".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI