Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh initialize - khởi tạo

initialize

Trung cấp

khởi tạo

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Thiết lập giá trị hoặc trạng thái ban đầu trước khi bắt đầu một cái gì đó (ví dụ: chương trình máy tính, biến, hệ thống).

    "initialize"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please initialize the device before use.

Vui lòng khởi tạo thiết bị trước khi sử dụng.

We need to initialize the project settings from scratch.

Chúng ta cần khởi tạo cài đặt dự án từ đầu.

The software will automatically initialize the variables when it starts.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

initialize - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어초기화하다
Englishinitialize
简体中文初始化
繁體中文初始化
日本語初期化
Tiếng Việtkhởi tạo
Portuguêsinicializar
Françaisinitialiser
Deutschinitialisieren
Españolinicializar
Монголэхлүүлэх
Bahasa Indonesiainisialisasi
Bahasa Melayuinisialisasi
ไทยตั้งค่าเริ่มต้น

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "initialize"

Câu hỏi thường gặp về initialize

initialize phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc initialize.

initialize có nghĩa là gì?

initialize có nghĩa là "khởi tạo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

initialize thuộc cấp độ nào?

initialize là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với initialize không?

Ví dụ: "Please initialize the device before use." — mang nghĩa "khởi tạo".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI