Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh inheritor - người thừa kế

inheritor

Trung cấp

người thừa kế

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Người có quyền pháp lý thừa hưởng tài sản hoặc địa vị của người khác sau khi người đó qua đời.

    "He was the sole inheritor of the estate."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She is the sole inheritor of the estate.

Cô ấy là người thừa kế duy nhất của khối tài sản.

As the primary inheritor, he felt responsible for the family business.

Là người thừa kế chính, anh ấy cảm thấy có trách nhiệm với công việc kinh doanh của gia đình.

The legal documents named the distant relative as the sole inheritor.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

inheritor - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어상속자
Englishinheritor
简体中文继承人
繁體中文繼承人
日本語相続人
Tiếng Việtngười thừa kế
Portuguêsherdeiro
Françaishéritier
DeutschErbe
Españolheredero
МонголӨв залгамжлагч
Bahasa Indonesiapewaris
Bahasa Melayupewaris
ไทยผู้สืบทอดมรดก

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "inheritor"

Câu hỏi thường gặp về inheritor

inheritor phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc inheritor.

inheritor có nghĩa là gì?

inheritor có nghĩa là "người thừa kế". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

inheritor thuộc cấp độ nào?

inheritor là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với inheritor không?

Ví dụ: "She is the sole inheritor of the estate." — mang nghĩa "người thừa kế".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI