inherent
/ɪnˈhɛɹənt/
vốn có
📚 Nghĩa
- 1.
Là một thuộc tính tự nhiên, thiết yếu hoặc lâu dài của một thứ gì đó.
"Responsibility is inherent in love."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This problem has inherent risks.
Vấn đề này có những rủi ro cố hữu.
Creativity is inherent to his personality.
Sự sáng tạo là bản chất trong tính cách của anh ấy.
The study examined the inherent limitations of the research method.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
inherent - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "inherent"
Câu hỏi thường gặp về inherent
inherent phát âm như thế nào?
inherent được phát âm là [/ɪnˈhɛɹənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
inherent có nghĩa là gì?
inherent có nghĩa là "vốn có". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
inherent thuộc cấp độ nào?
inherent là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với inherent không?
Ví dụ: "This problem has inherent risks." — mang nghĩa "vốn có".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
