Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh infuse - Truyền vào, thấm vào

infuse

/ɪnˈfjuːz/

Nâng cao

Truyền vào, thấm vào

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Đưa một phẩm chất, đặc điểm hoặc yếu tố vào cái gì đó; ngâm (một chất) trong chất lỏng để chiết xuất các thành phần hòa tan của nó.

    "She infused the oil with garlic and herbs."

  • 2.

    Làm cho cái gì đó tràn đầy một phẩm chất hoặc cảm xúc; truyền cảm hứng.

    "His leadership infused the team with a new sense of purpose."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The chef carefully infused the olive oil with rosemary and chili.

Người đầu bếp cẩn thận truyền hương thảo và ớt vào dầu ô liu.

Her enthusiasm infused the entire team with a new energy.

Sự nhiệt tình của cô ấy đã truyền cho cả đội một năng lượng mới.

It's important to infuse creativity into our daily tasks to avoid monotony.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

infuse - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어주입하다, 불어넣다
EnglishInstill, steep
简体中文注入, 灌输
Tiếng ViệtTruyền vào, thấm vào

Câu hỏi thường gặp về infuse

infuse phát âm như thế nào?

infuse được phát âm là [/ɪnˈfjuːz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

infuse có nghĩa là gì?

infuse có nghĩa là "Truyền vào, thấm vào". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

infuse thuộc cấp độ nào?

infuse là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với infuse không?

Ví dụ: "The chef carefully infused the olive oil with rosemary and chili." — mang nghĩa "Truyền vào, thấm vào".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI