Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh informant - người cung cấp tin

informant

/ɪnˈfɔːmənt/

Trung cấp

người cung cấp tin

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Người cung cấp thông tin cho người khác, đặc biệt là cho cảnh sát hoặc kẻ thù.

    "The informant provided crucial details about the smuggling ring."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The police questioned the informant.

Cảnh sát đã thẩm vấn người cung cấp tin.

He acted as an informant for the company to expose fraud.

Anh ấy đóng vai trò người cung cấp thông tin cho công ty để vạch trần gian lận.

The journalist relied on an informant for sensitive details.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

informant - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어정보원
Englishinformant
简体中文告密者
繁體中文線民
日本語情報員
Tiếng Việtngười cung cấp tin
Portuguêsinformante
Françaisinformateur
DeutschInformant
Españolinformante
Монголмэдээлэгч
Bahasa Indonesiainforman
Bahasa Melayuinforman
ไทยผู้ให้ข้อมูล

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "informant"

Câu hỏi thường gặp về informant

informant phát âm như thế nào?

informant được phát âm là [/ɪnˈfɔːmənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

informant có nghĩa là gì?

informant có nghĩa là "người cung cấp tin". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

informant thuộc cấp độ nào?

informant là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với informant không?

Ví dụ: "The police questioned the informant." — mang nghĩa "người cung cấp tin".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI