Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh influencer - người ảnh hưởng

influencer

Trung cấp

người ảnh hưởng

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Người có ảnh hưởng, đặc biệt là qua mạng xã hội.

    "The influencer posted a sponsored review of the new product."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The influencer posted a sponsored review of the new product.

Người có ảnh hưởng đã đăng một bài đánh giá được tài trợ về sản phẩm mới.

She became an influencer after her travel blog went viral.

Cô ấy trở thành người có ảnh hưởng sau khi blog du lịch của cô ấy lan truyền.

Many brands collaborate with influencers to reach younger audiences.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

influencer - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어인플루언서
Englishinfluencer
简体中文网红
繁體中文網紅
日本語インフルエンサー
Tiếng Việtngười ảnh hưởng
Portuguêsinfluenciador
Françaisinfluenceur
DeutschInfluencer
Españolinfluencer
Монголинфлуенсер
Bahasa Indonesiainfluencer
Bahasa Melayuinfluencer
ไทยอินฟลูเอนเซอร์

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "influencer"

Câu hỏi thường gặp về influencer

influencer phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc influencer.

influencer có nghĩa là gì?

influencer có nghĩa là "người ảnh hưởng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

influencer thuộc cấp độ nào?

influencer là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với influencer không?

Ví dụ: "The influencer posted a sponsored review of the new product." — mang nghĩa "người ảnh hưởng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI