Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh inflation - lạm phát

inflation

/ɪnˈfleɪʃən/

Trung cấp

lạm phát

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    hiện tượng mức giá chung và liên tục tăng.

    "The economy is struggling with high inflation."

  • 2.

    sự giảm sức mua của tiền tệ.

    "The economy is struggling with high inflation."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The inflation rate is very high this year.

Tỷ lệ lạm phát năm nay rất cao.

We need to discuss ways to combat inflation.

Chúng ta cần thảo luận về các cách để chống lại lạm phát.

The government is trying to control rising inflation.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

inflation - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어인플레이션
Englishinflation
简体中文通货膨胀
繁體中文通貨膨脹
日本語インフレ
Tiếng Việtlạm phát
Portuguêsinflação
Françaisinflation
DeutschInflation
Españolinflación
Монголинфляци
Bahasa Indonesiainflasi
Bahasa Melayuinflasi
ไทยภาวะเงินเฟ้อ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "inflation"

Câu hỏi thường gặp về inflation

inflation phát âm như thế nào?

inflation được phát âm là [/ɪnˈfleɪʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

inflation có nghĩa là gì?

inflation có nghĩa là "lạm phát". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

inflation thuộc cấp độ nào?

inflation là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với inflation không?

Ví dụ: "The inflation rate is very high this year." — mang nghĩa "lạm phát".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI