
infirmary
phòng y tế
📚 Nghĩa
- 1.
Nơi chăm sóc người bệnh hoặc người bị thương, đặc biệt là bệnh viện nhỏ hoặc phòng bệnh.
"The ship had a small infirmary for emergencies."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The school has a small infirmary.
Trường học có một phòng y tế nhỏ.
He was taken to the infirmary after his accident.
Anh ấy đã được đưa đến phòng y tế sau vụ tai nạn.
The ship's infirmary was well-equipped for emergencies.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
infirmary - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "infirmary"
Câu hỏi thường gặp về infirmary
infirmary phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc infirmary.
infirmary có nghĩa là gì?
infirmary có nghĩa là "phòng y tế". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
infirmary thuộc cấp độ nào?
infirmary là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với infirmary không?
Ví dụ: "The school has a small infirmary." — mang nghĩa "phòng y tế".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
