Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh infallible - hoàn hảo

infallible

/ɪnˈfa.lɪ.b(ə)l/

Nâng cao

hoàn hảo

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    không thể mắc lỗi hoặc sai lầm.

    "He has an infallible memory for facts and figures."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Her memory is infallible.

Trí nhớ của cô ấy là hoàn hảo.

You can trust his advice; his judgment is infallible.

Bạn có thể tin lời khuyên của anh ấy; sự phán đoán của anh ấy là hoàn hảo.

The scientific method aims for objective, infallible conclusions.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

infallible - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어결함 없는, 틀림없는
Englishinfallible
简体中文万无一失
繁體中文萬無一失
日本語間違いのない
Tiếng Việthoàn hảo
Portuguêsinfalível
Françaisinfaillible
Deutschunfehlbar
Españolinfalible
Монголбаттай
Bahasa Indonesiatak tergoyahkan
Bahasa Melayutidak boleh silap
ไทยไม่ผิดพลาด

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "infallible"

Câu hỏi thường gặp về infallible

infallible phát âm như thế nào?

infallible được phát âm là [/ɪnˈfa.lɪ.b(ə)l/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

infallible có nghĩa là gì?

infallible có nghĩa là "hoàn hảo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

infallible thuộc cấp độ nào?

infallible là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với infallible không?

Ví dụ: "Her memory is infallible." — mang nghĩa "hoàn hảo".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI