ineligible
không đủ điều kiện
📚 Nghĩa
- 1.
Không được phép làm hoặc có thứ gì đó, hoặc không có phẩm chất hoặc đáp ứng các điều kiện cần thiết.
"He was ineligible for the competition because he was too old."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He was ineligible for the award.
Anh ấy không đủ điều kiện nhận giải thưởng.
Due to his age, he is ineligible to apply for this job.
Do tuổi tác, anh ấy không đủ điều kiện để ứng tuyển công việc này.
The student was found ineligible for the scholarship program.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
ineligible - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "ineligible"
Câu hỏi thường gặp về ineligible
ineligible phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc ineligible.
ineligible có nghĩa là gì?
ineligible có nghĩa là "không đủ điều kiện". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
ineligible thuộc cấp độ nào?
ineligible là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với ineligible không?
Ví dụ: "He was ineligible for the award." — mang nghĩa "không đủ điều kiện".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
