ineffectual
vô hiệu
📚 Nghĩa
- 1.
Không tạo ra kết quả hoặc tác dụng nào.
"The negotiations were ineffectual."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
His efforts were ineffectual.
Những nỗ lực của anh ấy thật vô ích.
The manager's ineffectual attempts to motivate the team failed.
Những nỗ lực vô ích của người quản lý nhằm thúc đẩy đội đã thất bại.
Despite studying hard, his understanding of the subject remained ineffectual.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
ineffectual - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "ineffectual"
Câu hỏi thường gặp về ineffectual
ineffectual phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc ineffectual.
ineffectual có nghĩa là gì?
ineffectual có nghĩa là "vô hiệu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
ineffectual thuộc cấp độ nào?
ineffectual là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với ineffectual không?
Ví dụ: "His efforts were ineffectual." — mang nghĩa "vô hiệu".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
