ineffable
/ɪˈnɛf.ə.bəl/
không thể diễn tả
📚 Nghĩa
- 1.
Mô tả những điều quá vĩ đại, thiêng liêng, đẹp đẽ hoặc đáng sợ đến mức không thể diễn tả bằng lời.
"The beauty of the sunset was ineffable."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The beauty of the sunset was ineffable.
Vẻ đẹp của hoàng hôn thật không thể tả xiết.
We felt an ineffable sense of peace after the long journey.
Chúng tôi cảm thấy một cảm giác bình yên không thể tả xiết sau chuyến đi dài.
The artist captured the ineffable essence of the city in his painting.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
ineffable - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "ineffable"
Câu hỏi thường gặp về ineffable
ineffable phát âm như thế nào?
ineffable được phát âm là [/ɪˈnɛf.ə.bəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
ineffable có nghĩa là gì?
ineffable có nghĩa là "không thể diễn tả". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
ineffable thuộc cấp độ nào?
ineffable là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với ineffable không?
Ví dụ: "The beauty of the sunset was ineffable." — mang nghĩa "không thể diễn tả".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
