Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh inductively - Một cách quy nạp

inductively

/ɪnˈdʌktɪvli/

Nâng cao

Một cách quy nạp

📚 Nghĩa

Trạng từ
  • 1.

    Bằng phương pháp quy nạp; theo cách suy luận từ các trường hợp cụ thể để đi đến một nguyên lý hoặc kết luận chung.

    "The scientist reasoned inductively, drawing a general conclusion from repeated experiments."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She learned to analyze data inductively, identifying patterns before forming theories.

Cô ấy đã học cách phân tích dữ liệu một cách quy nạp, xác định các mẫu trước khi hình thành lý thuyết.

The children's game encouraged them to think inductively about cause and effect.

Trò chơi của trẻ em khuyến khích chúng tư duy quy nạp về nguyên nhân và kết quả.

Based on several case studies, the researchers concluded inductively that the new method was effective.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

inductively - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어귀납적으로
EnglishBy induction
简体中文归纳地
Tiếng ViệtMột cách quy nạp

Câu hỏi thường gặp về inductively

inductively phát âm như thế nào?

inductively được phát âm là [/ɪnˈdʌktɪvli/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

inductively có nghĩa là gì?

inductively có nghĩa là "Một cách quy nạp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

inductively thuộc cấp độ nào?

inductively là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với inductively không?

Ví dụ: "She learned to analyze data inductively, identifying patterns before forming theories." — mang nghĩa "Một cách quy nạp".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI