Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh induction - sự dẫn nhập

induction

/ɪnˈdʌkʃən/

Trung cấp

sự dẫn nhập

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Hành động chính thức bổ nhiệm hoặc chấp nhận ai đó vào một vị trí, chức vụ, hoặc tổ chức, hoặc một buổi lễ để chấp nhận thành viên mới.

    "The induction ceremony was held in the main hall."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Her induction ceremony was today.

Lễ nhậm chức của cô ấy đã diễn ra hôm nay.

We have an induction program for all new hires.

Chúng tôi có chương trình giới thiệu cho tất cả nhân viên mới.

The scientist explained the induction of a magnetic field.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

induction - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어유도, 입회
Englishinduction
简体中文感应
繁體中文感應
日本語誘導
Tiếng Việtsự dẫn nhập
Portuguêsindução
Françaisinduction
DeutschEinführung
Españolinducción
Монголоюутан элсүүлэх
Bahasa Indonesiainduksi
Bahasa Melayuinduksi
ไทยการเหนี่ยวนำ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "induction"

Câu hỏi thường gặp về induction

induction phát âm như thế nào?

induction được phát âm là [/ɪnˈdʌkʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

induction có nghĩa là gì?

induction có nghĩa là "sự dẫn nhập". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

induction thuộc cấp độ nào?

induction là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với induction không?

Ví dụ: "Her induction ceremony was today." — mang nghĩa "sự dẫn nhập".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI