indolent
/ˈɪn.dəl.ənt/
lười biếng
📚 Nghĩa
- 1.
Muốn tránh hoạt động hoặc gắng sức; lười biếng.
"He was a typically indolent man, preferring to lounge around the house all day."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He was too indolent to get out of bed.
Anh ấy quá lười biếng nên không thể dậy khỏi giường.
Her indolent attitude meant she rarely finished her work on time.
Thái độ lười biếng của cô ấy có nghĩa là cô ấy hiếm khi hoàn thành công việc đúng giờ.
The summer vacation was spent in an indolent manner, with long naps and no real plans.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
indolent - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "indolent"
Câu hỏi thường gặp về indolent
indolent phát âm như thế nào?
indolent được phát âm là [/ˈɪn.dəl.ənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
indolent có nghĩa là gì?
indolent có nghĩa là "lười biếng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
indolent thuộc cấp độ nào?
indolent là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với indolent không?
Ví dụ: "He was too indolent to get out of bed." — mang nghĩa "lười biếng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
