indelible
/ɪnˈdɛləbl/
không thể xóa
📚 Nghĩa
- 1.
Khó hoặc không thể xóa, tẩy đi hoặc rửa sạch.
"The ink was indelible."
- 2.
Tạo ra hoặc là một dấu ấn hoặc ấn tượng không thể xóa bỏ.
"The indelible memory of that day stayed with her."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Her smile left an indelible mark on everyone.
Nụ cười của cô ấy để lại ấn tượng khó phai trong lòng mọi người.
That concert was an indelible experience I'll never forget.
Buổi hòa nhạc đó là một trải nghiệm khó quên mà tôi sẽ không bao giờ quên.
The scars served as an indelible reminder of his bravery.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
indelible - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "indelible"
Câu hỏi thường gặp về indelible
indelible phát âm như thế nào?
indelible được phát âm là [/ɪnˈdɛləbl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
indelible có nghĩa là gì?
indelible có nghĩa là "không thể xóa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
indelible thuộc cấp độ nào?
indelible là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với indelible không?
Ví dụ: "Her smile left an indelible mark on everyone." — mang nghĩa "không thể xóa".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
