incumbent
/ɪnˈkʌmbənt/
người đương nhiệm
📚 Nghĩa
- 1.
người đang giữ một chức vụ hoặc vị trí.
"the incumbent will be hard to unseat"
- 1.
cần thiết cho ai đó như một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm.
"the incumbent will be hard to unseat"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The incumbent mayor is running for re-election.
Thị trưởng đương nhiệm đang tranh cử nhiệm kỳ tiếp theo.
It's the incumbent's responsibility to ensure the project is completed on time.
Trách nhiệm của người đương nhiệm là đảm bảo dự án hoàn thành đúng hạn.
The incumbent committee members have the duty to train their successors.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
incumbent - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "incumbent"
Câu hỏi thường gặp về incumbent
incumbent phát âm như thế nào?
incumbent được phát âm là [/ɪnˈkʌmbənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
incumbent có nghĩa là gì?
incumbent có nghĩa là "người đương nhiệm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
incumbent thuộc cấp độ nào?
incumbent là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với incumbent không?
Ví dụ: "The incumbent mayor is running for re-election." — mang nghĩa "người đương nhiệm".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
