Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh incorporate - kết hợp

incorporate

/ɪŋˈkɔɹpɚe(ɪ)t/

Trung cấp

kết hợp

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Bao gồm một cái gì đó như một phần của tổng thể, hoặc kết hợp các yếu tố thành một tổng thể.

    "We will incorporate your suggestions into the plan."

tính từ
  • 1.

    Được thành lập thành một tập đoàn; hợp nhất thành một khối; kết hợp; pha trộn; tích hợp; hiện thân.

    "We will incorporate your suggestions into the plan."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We will incorporate your feedback into the plan.

Chúng tôi sẽ kết hợp phản hồi của bạn vào kế hoạch.

The recipe doesn't incorporate any sugar, but it's still sweet.

Công thức này không kết hợp bất kỳ loại đường nào, nhưng nó vẫn ngọt.

The company decided to incorporate new sustainable practices into its operations.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

incorporate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어포함하다, 통합하다
Englishincorporate
简体中文包含
繁體中文包含
日本語組み込む
Tiếng Việtkết hợp
Portuguêsincorporar
Françaisincorporer
Deutscheinbeziehen
Españolincorporar
Монголоруул
Bahasa Indonesiamemasukkan
Bahasa Melayumemasukkan
ไทยรวมเข้า

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "incorporate"

Câu hỏi thường gặp về incorporate

incorporate phát âm như thế nào?

incorporate được phát âm là [/ɪŋˈkɔɹpɚe(ɪ)t/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

incorporate có nghĩa là gì?

incorporate có nghĩa là "kết hợp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

incorporate thuộc cấp độ nào?

incorporate là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với incorporate không?

Ví dụ: "We will incorporate your feedback into the plan." — mang nghĩa "kết hợp".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI