Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh incongruous - lạc lõng

incongruous

/ɪnˈkɒn.ɡɹʊu.ʌs/

Nâng cao

lạc lõng

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Không hài hòa hoặc tương thích; lạc lõng.

    "The bookcase looked incongruous in the modern room."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

That hat looks incongruous with your outfit.

Chiếc mũ đó trông không hợp với bộ trang phục của bạn.

His serious expression seemed incongruous given the funny joke.

Vẻ mặt nghiêm túc của anh ấy dường như không phù hợp với câu chuyện cười đó.

The ancient ruins had an incongruous modern sculpture placed in the center.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

incongruous - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어어울리지 않는
Englishincongruous
简体中文不协调
繁體中文不協調
日本語不釣り合い
Tiếng Việtlạc lõng
Portuguêsincongruente
Françaisincongru
Deutschunpassend
Españolincongruente
Монголзохицолгүй
Bahasa Indonesiatidak cocok
Bahasa Melayutidak sepadan
ไทยไม่เข้ากัน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "incongruous"

Câu hỏi thường gặp về incongruous

incongruous phát âm như thế nào?

incongruous được phát âm là [/ɪnˈkɒn.ɡɹʊu.ʌs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

incongruous có nghĩa là gì?

incongruous có nghĩa là "lạc lõng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

incongruous thuộc cấp độ nào?

incongruous là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với incongruous không?

Ví dụ: "That hat looks incongruous with your outfit." — mang nghĩa "lạc lõng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI