Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh incongruity - sự không phù hợp

incongruity

Nâng cao

sự không phù hợp

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Sự không phù hợp hoặc không hài hòa; thiếu nhất quán.

    "The incongruity of his formal suit at the beach party was striking."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The incongruity of his outfit was striking.

Sự không tương xứng trong trang phục của anh ấy thật nổi bật.

I noticed a strange incongruity between his words and actions.

Tôi nhận thấy sự không nhất quán kỳ lạ giữa lời nói và hành động của anh ấy.

The academic paper discussed the cultural incongruity of modern art.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

incongruity - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어부조화
Englishincongruity
简体中文不协调
繁體中文不協調
日本語不一致
Tiếng Việtsự không phù hợp
Portuguêsincongruência
Françaisincongruité
DeutschUnstimmigkeit
Españolincongruencia
Монголзохицолгүй байдал
Bahasa Indonesiaketidaksesuaian
Bahasa Melayuketidakserasian
ไทยความไม่ลงรอยกัน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "incongruity"

Câu hỏi thường gặp về incongruity

incongruity phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc incongruity.

incongruity có nghĩa là gì?

incongruity có nghĩa là "sự không phù hợp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

incongruity thuộc cấp độ nào?

incongruity là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với incongruity không?

Ví dụ: "The incongruity of his outfit was striking." — mang nghĩa "sự không phù hợp".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI