Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh incompetent - không đủ năng lực

incompetent

Trung cấp

không đủ năng lực

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    thiếu các kỹ năng hoặc khả năng cần thiết.

    "He was found to be incompetent."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He was too incompetent to fix the leak.

Anh ấy quá bất tài nên không sửa được chỗ rò rỉ.

The company fired the incompetent employee after many warnings.

Công ty đã sa thải nhân viên bất tài sau nhiều lần cảnh cáo.

His presentation was so disorganized; it seemed incompetent.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

incompetent - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어무능한, 역량 없는
Englishincompetent
简体中文无能的
繁體中文無能的
日本語無能な
Tiếng Việtkhông đủ năng lực
Portuguêsincompetente
Françaisincompétent
Deutschunfähig
Españolincompetente
Монголчадваргүй
Bahasa Indonesiatidak kompeten
Bahasa Melayutidak cekap
ไทยไร้ความสามารถ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "incompetent"

Câu hỏi thường gặp về incompetent

incompetent phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc incompetent.

incompetent có nghĩa là gì?

incompetent có nghĩa là "không đủ năng lực". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

incompetent thuộc cấp độ nào?

incompetent là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với incompetent không?

Ví dụ: "He was too incompetent to fix the leak." — mang nghĩa "không đủ năng lực".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI