Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh incline - dốc, nghiêng

incline

Trung cấp

dốc, nghiêng

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Độ dốc hoặc độ nghiêng của bề mặt hoặc mặt đất.

    "The road has a steep incline."

động từ
  • 1.

    Nghiêng hoặc uốn cong từ vị trí thẳng đứng; nghiêng.

    "The road has a steep incline."

  • 2.

    Có xu hướng hoặc thiên hướng; có khuynh hướng.

    "He is inclined to be lazy."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The road has a steep incline.

Con đường có một độ dốc thoai thoải.

I'm not inclined to agree with that opinion.

Tôi không có xu hướng đồng ý với ý kiến đó.

The architect designed the roof to incline slightly for drainage.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

incline - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어경사, 기울다
Englishincline, slope
简体中文倾斜, 斜坡
繁體中文傾斜, 斜坡
日本語傾斜, 坂
Tiếng Việtdốc, nghiêng
Portuguêsinclinação, inclinar
Françaispente, incliner
DeutschNeigung, neigen
Españolinclinación, inclinar
Монголнах, наклон
Bahasa Indonesiakemiringan, memiringkan
Bahasa Melayucondong, memiringkan
ไทยความเอียงลาดชันเอียง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "incline"

Câu hỏi thường gặp về incline

incline phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc incline.

incline có nghĩa là gì?

incline có nghĩa là "dốc, nghiêng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

incline thuộc cấp độ nào?

incline là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với incline không?

Ví dụ: "The road has a steep incline." — mang nghĩa "dốc, nghiêng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI