Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh incipient - sơ khai

incipient

/ɪnˈsɪp.i.ənt/

Nâng cao

sơ khai

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Ở giai đoạn ban đầu; bắt đầu xảy ra hoặc phát triển.

    "The project is still in its incipient stages."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The incipient rain began to fall.

Cơn mưa incipient bắt đầu rơi.

He noticed an incipient cough, so he decided to rest.

Anh ấy nhận thấy một cơn ho incipient, vì vậy anh ấy quyết định nghỉ ngơi.

The company is exploring an incipient market for its new technology.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

incipient - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어시작의
Englishincipient
简体中文初期的
繁體中文初期的
日本語初期の
Tiếng Việtsơ khai
Portuguêsiniciante
Françaisnaissant
Deutschanfangend
Españolincipiente
Монголэхний
Bahasa Indonesiaawal
Bahasa Melayupermulaan
ไทยระยะเริ่มต้น

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "incipient"

Câu hỏi thường gặp về incipient

incipient phát âm như thế nào?

incipient được phát âm là [/ɪnˈsɪp.i.ənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

incipient có nghĩa là gì?

incipient có nghĩa là "sơ khai". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

incipient thuộc cấp độ nào?

incipient là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với incipient không?

Ví dụ: "The incipient rain began to fall." — mang nghĩa "sơ khai".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI