Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh incidental - ngẫu nhiên

incidental

[ɪnsɪˈdɛ.ɾ̃əl]

Trung cấp

ngẫu nhiên

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Không phải là chính hoặc thiết yếu; thứ yếu hoặc phụ thuộc.

    "incidental expenses"

  • 2.

    Xảy ra như một hậu quả nhỏ của điều gì đó khác; ngẫu nhiên.

    "incidental expenses"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The cost of the hotel was incidental.

Chi phí khách sạn là không đáng kể.

Don't worry about the small fees; they're usually incidental.

Đừng lo lắng về các khoản phí nhỏ; chúng thường là không đáng kể.

The safety checks were an incidental part of the manufacturing process.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

incidental - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어부수적인, 우연한
Englishincidental
简体中文附带的
繁體中文附帶的
日本語付随的な
Tiếng Việtngẫu nhiên
Portuguêsincidental
Françaisaccessoire
Deutschzufällig
Españolincidental
Монголдагалдах
Bahasa Indonesiainsidental
Bahasa Melayuinsidental
ไทยอุบัติการณ์

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "incidental"

Câu hỏi thường gặp về incidental

incidental phát âm như thế nào?

incidental được phát âm là [[ɪnsɪˈdɛ.ɾ̃əl]]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

incidental có nghĩa là gì?

incidental có nghĩa là "ngẫu nhiên". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

incidental thuộc cấp độ nào?

incidental là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với incidental không?

Ví dụ: "The cost of the hotel was incidental." — mang nghĩa "ngẫu nhiên".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI