Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh incidence - tỷ lệ mắc

incidence

Trung cấp

tỷ lệ mắc

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    tần suất hoặc mức độ xảy ra của một điều gì đó

    "the incidence of the disease"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The incidence of flu increased this winter.

Tỷ lệ mắc cúm đã tăng trong mùa đông này.

We are studying the incidence of cyberattacks on small businesses.

Chúng tôi đang nghiên cứu tỷ lệ tấn công mạng vào các doanh nghiệp nhỏ.

The report details the incidence of fraud in the financial sector.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

incidence - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어발생률
Englishincidence
简体中文发生率
繁體中文發生率
日本語発生率
Tiếng Việttỷ lệ mắc
Portuguêsincidência
Françaisincidence
DeutschInzidenz
Españolincidencia
Монголгарц
Bahasa Indonesiainsidensi
Bahasa Melayukejadian
ไทยอัตราการเกิด

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "incidence"

Câu hỏi thường gặp về incidence

incidence phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc incidence.

incidence có nghĩa là gì?

incidence có nghĩa là "tỷ lệ mắc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

incidence thuộc cấp độ nào?

incidence là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với incidence không?

Ví dụ: "The incidence of flu increased this winter." — mang nghĩa "tỷ lệ mắc".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI