incessant
/ɪnˈsɛs.ənt/
không ngừng
📚 Nghĩa
- 1.
Tiếp diễn không ngừng nghỉ, thường mang hàm ý gây khó chịu.
"The incessant noise from the construction site made it impossible to concentrate."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The incessant rain made us stay inside.
Cơn mưa không ngớt khiến chúng tôi phải ở trong nhà.
I can't stand his incessant complaining about everything.
Tôi không thể chịu đựng được sự cằn nhằn không ngừng của anh ấy về mọi thứ.
The incessant noise from the construction site disrupted our studies.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
incessant - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "incessant"
Câu hỏi thường gặp về incessant
incessant phát âm như thế nào?
incessant được phát âm là [/ɪnˈsɛs.ənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
incessant có nghĩa là gì?
incessant có nghĩa là "không ngừng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
incessant thuộc cấp độ nào?
incessant là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với incessant không?
Ví dụ: "The incessant rain made us stay inside." — mang nghĩa "không ngừng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
