
incentivize
khuyến khích
📚 Nghĩa
- 1.
Khuyến khích hoặc thúc đẩy ai đó làm điều gì đó bằng cách đưa ra phần thưởng hoặc lợi ích.
"The company decided to incentivize its employees to meet the sales targets."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We need to incentivize people to recycle more.
Chúng ta cần khuyến khích mọi người tái chế nhiều hơn.
Offering bonuses can incentivize employees to meet sales targets.
Việc đưa ra tiền thưởng có thể khuyến khích nhân viên đạt được mục tiêu doanh số.
The government will incentivize green energy development with tax breaks.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
incentivize - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "incentivize"
Câu hỏi thường gặp về incentivize
incentivize phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc incentivize.
incentivize có nghĩa là gì?
incentivize có nghĩa là "khuyến khích". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
incentivize thuộc cấp độ nào?
incentivize là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với incentivize không?
Ví dụ: "We need to incentivize people to recycle more." — mang nghĩa "khuyến khích".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
