Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh inauguration - lễ nhậm chức

inauguration

/ɪnɔːɡ(j)ʊˈɹeɪʃən/

Trung cấp

lễ nhậm chức

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Lễ chính thức nhậm chức hoặc bắt đầu một sự kiện quan trọng.

    "The inauguration of the new president was a grand event."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The inauguration ceremony was very formal.

Lễ nhậm chức rất trang trọng.

We're excited about the inauguration of the new community center.

Chúng tôi rất hào hứng về lễ khánh thành trung tâm cộng đồng mới.

The company's annual inauguration marks the beginning of a new fiscal year.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

inauguration - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어취임, 개시
Englishinauguration
简体中文就职典礼
繁體中文就職典禮
日本語就任式
Tiếng Việtlễ nhậm chức
Portuguêsinauguração
Françaisinauguration
DeutschAmtseinführung
Españoltoma de posesión
Монголанхдаг
Bahasa Indonesiapelantikan
Bahasa Melayuperasmian
ไทยพิธีสาบานตนเข้ารับตำแหน่ง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "inauguration"

Câu hỏi thường gặp về inauguration

inauguration phát âm như thế nào?

inauguration được phát âm là [/ɪnɔːɡ(j)ʊˈɹeɪʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

inauguration có nghĩa là gì?

inauguration có nghĩa là "lễ nhậm chức". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

inauguration thuộc cấp độ nào?

inauguration là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với inauguration không?

Ví dụ: "The inauguration ceremony was very formal." — mang nghĩa "lễ nhậm chức".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI