Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh above - cao hơn, ở trên

above

/əˈbʌv/

Cơ bản

cao hơn, ở trên

📚 Nghĩa

giới từ
  • 1.

    Chỉ vị trí ở mức cao hơn mà không chạm vào; nghĩa là 'cao hơn', 'ở trên' một vật nhưng không tiếp xúc trực tiếp.

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The picture hangs above the sofa.

Bức tranh treo phía trên ghế sofa.

I saw a plane flying high above us.

Tôi thấy một chiếc máy bay bay cao phía trên chúng tôi.

The temperature is five degrees above zero.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "above" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

above - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어~보다 위에
Englishhigher than
简体中文在...上方
繁體中文在...上方
日本語〜より上に
Tiếng Việtcao hơn, ở trên
Portuguêsacima de
Françaisau-dessus de
Deutschoberhalb
Españolencima de, por encima
Монголдээр (хүрэлцэхгүй)
Bahasa Indonesialebih tinggi dari
Bahasa Melayulebih tinggi daripada
ไทยสูงกว่า,อยู่เหนือ

Câu hỏi thường gặp về above

above phát âm như thế nào?

above được phát âm là [/əˈbʌv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

above có nghĩa là gì?

above có nghĩa là "cao hơn, ở trên". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

above thuộc cấp độ nào?

above là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với above không?

Ví dụ: "The picture hangs above the sofa." — mang nghĩa "cao hơn, ở trên".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI