above
/əˈbʌv/
cao hơn, ở trên
📚 Nghĩa
- 1.
Chỉ vị trí ở mức cao hơn mà không chạm vào; nghĩa là 'cao hơn', 'ở trên' một vật nhưng không tiếp xúc trực tiếp.
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The picture hangs above the sofa.
Bức tranh treo phía trên ghế sofa.
I saw a plane flying high above us.
Tôi thấy một chiếc máy bay bay cao phía trên chúng tôi.
The temperature is five degrees above zero.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "above" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“You have the cupola above us.”
Artemis 2 astronauts interview by Stephen Colbert #artemislaunchMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
above - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về above
above phát âm như thế nào?
above được phát âm là [/əˈbʌv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
above có nghĩa là gì?
above có nghĩa là "cao hơn, ở trên". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
above thuộc cấp độ nào?
above là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với above không?
Ví dụ: "The picture hangs above the sofa." — mang nghĩa "cao hơn, ở trên".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
