Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh impromptu - ngẫu hứng

impromptu

/ɪmˈpɹɒmptju/

Nâng cao

ngẫu hứng

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Được thực hiện mà không có sự chuẩn bị hoặc kế hoạch trước.

    "an impromptu speech"

danh từ
  • 1.

    Một tác phẩm âm nhạc ngắn, thường dành cho độc tấu, được chơi ngẫu hứng.

    "an impromptu in A major"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We held an impromptu meeting in the hallway.

Chúng tôi tổ chức một cuộc họp ngẫu hứng ở hành lang.

She gave a charming impromptu speech at the party.

Cô ấy đã có một bài phát biểu ngẫu hứng đầy duyên dáng tại bữa tiệc.

The kids enjoyed an impromptu picnic in the backyard.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

impromptu - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어즉흥적인
Englishimpromptu
简体中文即兴的
繁體中文即興的
日本語即興の
Tiếng Việtngẫu hứng
Portuguêsimprovisado
Françaisimprovisé
Deutschspontan
Españolespontáneo
Монголгэнэтийн
Bahasa Indonesiadadakan
Bahasa Melayuserta-merta
ไทยด้นสด

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "impromptu"

Câu hỏi thường gặp về impromptu

impromptu phát âm như thế nào?

impromptu được phát âm là [/ɪmˈpɹɒmptju/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

impromptu có nghĩa là gì?

impromptu có nghĩa là "ngẫu hứng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

impromptu thuộc cấp độ nào?

impromptu là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với impromptu không?

Ví dụ: "We held an impromptu meeting in the hallway." — mang nghĩa "ngẫu hứng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI