Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh impose - áp đặt

impose

/ɪmˈpəʊz/

Trung cấp

áp đặt

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Buộc ai đó phải chấp nhận hoặc thực hiện điều gì đó, hoặc đặt gánh nặng hoặc nghĩa vụ lên ai đó.

    "The government decided to impose a new tax on imported goods."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please do not impose your rules on me.

Xin đừng áp đặt luật lệ của bạn lên tôi.

I don't want to impose, but could you help me with this task?

Tôi không muốn làm phiền, nhưng bạn có thể giúp tôi việc này không?

The new policy will impose stricter regulations on businesses.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

impose - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어강요하다
Englishimpose
简体中文强加
繁體中文強加
日本語課す
Tiếng Việtáp đặt
Portuguêsimpor
Françaisimposer
Deutschauferlegen
Españolimponer
Монголхүчлэх
Bahasa Indonesiamemaksakan
Bahasa Melayumengenakan
ไทยบังคับใช้

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "impose"

Câu hỏi thường gặp về impose

impose phát âm như thế nào?

impose được phát âm là [/ɪmˈpəʊz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

impose có nghĩa là gì?

impose có nghĩa là "áp đặt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

impose thuộc cấp độ nào?

impose là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với impose không?

Ví dụ: "Please do not impose your rules on me." — mang nghĩa "áp đặt".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI