Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh implicit - ngầm

implicit

/ɪmˈplɪsɪt/

Trung cấp

ngầm

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    không được nêu trực tiếp nhưng được hiểu

    "The lawyer's question made an implicit accusation."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

There was an implicit agreement between them.

Có một thỏa thuận ngầm giữa họ.

Her tone suggested an implicit criticism of the plan.

Giọng điệu của cô ấy gợi ý một lời chỉ trích ngầm về kế hoạch.

The research paper contained implicit assumptions about the data.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

implicit - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어암묵적인
Englishimplicit
简体中文隐含的
繁體中文隐含的
日本語暗黙の
Tiếng Việtngầm
Portuguêsimplícito
Françaisimplicite
Deutschimplizit
Españolimplícito
Монголдалд
Bahasa Indonesiatersirat
Bahasa Melayutersirat
ไทยโดยปริยาย

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "implicit"

Câu hỏi thường gặp về implicit

implicit phát âm như thế nào?

implicit được phát âm là [/ɪmˈplɪsɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

implicit có nghĩa là gì?

implicit có nghĩa là "ngầm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

implicit thuộc cấp độ nào?

implicit là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với implicit không?

Ví dụ: "There was an implicit agreement between them." — mang nghĩa "ngầm".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI