implicate
/ˈɪmplɪkət/
liên lụy
📚 Nghĩa
- 1.
Cho thấy ai đó hoặc cái gì đó có liên quan đến một tội ác hoặc tình huống xấu.
"The evidence seemed to implicate him in the robbery."
- 1.
Gợi ý hoặc cho thấy rằng một điều gì đó là đúng.
"His silence seemed to implicate his guilt."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The evidence seemed to implicate him.
Bằng chứng dường như liên lụy đến anh ấy.
Don't implicate me in your messy problems.
Đừng lôi tôi vào những rắc rối của cậu.
The report did not implicate the company in any wrongdoing.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
implicate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "implicate"
Câu hỏi thường gặp về implicate
implicate phát âm như thế nào?
implicate được phát âm là [/ˈɪmplɪkət/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
implicate có nghĩa là gì?
implicate có nghĩa là "liên lụy". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
implicate thuộc cấp độ nào?
implicate là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với implicate không?
Ví dụ: "The evidence seemed to implicate him." — mang nghĩa "liên lụy".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
