Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh implementer - người thực hiện

implementer

/ˈɪmplɪmentəɹ/

Trung cấp

người thực hiện

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Người thực hiện hoặc đưa một cái gì đó vào thực tế.

    "The implementer of the new policy was praised for their efficiency."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She is the main implementer of the new policy.

Cô ấy là người triển khai chính sách mới chính.

We need a skilled implementer to make this project a success.

Chúng ta cần một người triển khai giỏi để dự án này thành công.

The software engineer acted as the primary implementer of the code.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

implementer - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어실행자, 구현자
Englishimplementer
简体中文执行者
繁體中文執行者
日本語実行者
Tiếng Việtngười thực hiện
Portuguêsimplementador
Françaisimplémenteur
DeutschUmsetzer
Españolimplementador
Монголхэрэгжүүлэгч
Bahasa Indonesiapelaksana
Bahasa Melayupelaksana
ไทยผู้ดำเนินการ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "implementer"

Câu hỏi thường gặp về implementer

implementer phát âm như thế nào?

implementer được phát âm là [/ˈɪmplɪmentəɹ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

implementer có nghĩa là gì?

implementer có nghĩa là "người thực hiện". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

implementer thuộc cấp độ nào?

implementer là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với implementer không?

Ví dụ: "She is the main implementer of the new policy." — mang nghĩa "người thực hiện".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI