Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh implement - thực hiện/công cụ

implement

/ˈɪmpləmənt/

Trung cấp

thực hiện/công cụ

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Đưa một kế hoạch, ý tưởng hoặc lời hứa vào thực tế.

    "We need to implement the new strategy by next quarter."

Danh từ
  • 1.

    Một công cụ, dụng cụ hoặc thiết bị được sử dụng để thực hiện một nhiệm vụ.

    "This is a useful implement for gardening."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We need to implement the new plan.

Chúng ta cần thực hiện kế hoạch mới.

They will implement changes to improve efficiency.

Họ sẽ thực hiện các thay đổi để cải thiện hiệu quả.

The chef used a sharp implement to prepare the vegetables.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

implement - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어실행하다, 이행하다, 도구
Englishimplement
简体中文执行/工具
繁體中文執行/工具
日本語実行する/道具
Tiếng Việtthực hiện/công cụ
Portuguêsimplementar/ferramenta
Françaismettre en œuvre/outil
Deutschumsetzen/Werkzeug
Españolimplementar/herramienta
Монголхэрэгжүүлэх/хэрэгсэл
Bahasa Indonesiamenerapkan/alat
Bahasa Melayumelaksanakan/alat
ไทยนำไปใช้/เครื่องมือ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "implement"

Câu hỏi thường gặp về implement

implement phát âm như thế nào?

implement được phát âm là [/ˈɪmpləmənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

implement có nghĩa là gì?

implement có nghĩa là "thực hiện/công cụ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

implement thuộc cấp độ nào?

implement là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với implement không?

Ví dụ: "We need to implement the new plan." — mang nghĩa "thực hiện/công cụ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI