Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh implausible - khó tin

implausible

Trung cấp

khó tin

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    khó có khả năng xảy ra hoặc đúng sự thật; không đáng tin.

    "The idea that the earth was flat was implausible."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

That story sounds implausible.

Câu chuyện đó nghe có vẻ khó tin.

His excuse for being late was completely implausible.

Lý do anh ấy đến muộn hoàn toàn không đáng tin.

The scientific theory proposed was considered implausible by many.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

implausible - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어믿기 어려운
Englishimplausible
简体中文难以置信
繁體中文難以置信
日本語ありえない
Tiếng Việtkhó tin
Portuguêsimplausível
Françaisinvraisemblable
Deutschunwahrscheinlich
Españolimplausible
Монголболомжгүй
Bahasa Indonesiatidak masuk akal
Bahasa Melayutidak munasabah
ไทยเป็นไปไม่ได้

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "implausible"

Câu hỏi thường gặp về implausible

implausible phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc implausible.

implausible có nghĩa là gì?

implausible có nghĩa là "khó tin". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

implausible thuộc cấp độ nào?

implausible là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với implausible không?

Ví dụ: "That story sounds implausible." — mang nghĩa "khó tin".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI